blue fear

/'blu:'fiə/ Cách viết khác : (blue_funk) /'blu:'fʌɳk/
Học thuật
Thân thiện
blue fear

A man's face turns pale with blue fear during a sudden thunderstorm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự sợ xanh mắt, nỗi sợ hãi tột độ: "blue fear" một thành ngữ (idiom) dùng để diễn tả một nỗi sợ hãi rất lớn, một nỗi kinh hoàng khiến người ta tái mét, sợ đến mức "xanh mặt".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sudden loud noise gave him a blue fear. (Tiếng động lớn đột ngột khiến anh ta sợ xanh mắt.)
    • She had a blue fear of speaking in public. ( ấy một nỗi sợ xanh mắt khi phải nói trước đám đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thành ngữ này thường được dùng trong văn nói, mang tính chất nhấn mạnh, mô tả hơn trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Có thể dùng để mô tả nỗi sợ hãi đột ngột hoặc một nỗi ám ảnh lâu dài.
Biến thể từ gần giống
  • Blue funk (danh từ): một biến thể khác của "blue fear", cũng có nghĩa nỗi sợ hãi tột độ hoặc trạng thái chán nản, sợ hãi.
    • He was in a blue funk before the exam. (Anh ta rơi vào trạng thái sợ hãi/ủ rũ trước kỳ thi.)
Từ đồng nghĩa
  • Terror (n): nỗi kinh hoàng.
  • Dread (n): nỗi khiếp sợ.
  • Panic (n): sự hoảng sợ.
Thành ngữ liên quan
  • To be scared stiff: sợ cứng người.
  • To have one's heart in one's mouth: sợ hãi tột độ (nghĩa đen: timtrong miệng).
blue fear

A man's face turns pale with blue fear during a sudden thunderstorm.

danh từ
  1. sự sợ xanh mắt